Tết để tìm về: Trải nghiệm cội gốc văn hoá Việt
20-02-2026 08:10
Nội dung chính
- 1. Xuân đến - Tết về
- 2. Tết thời điểm giao mùa
- 3. Cội nguồn Tết
- 4. Tết được ghi trong sử liệu
- 5. Sắc màu Tết
- 5.1. Ẩm thực
- 5.2. Trang phục
- 5.3. Trang trí nhà cửa
- 5.4. Thăm Tết - Chúc Tết
- 5.5. Cúng Tổ Tiên
- 6. Tết để tìm về
Tết để tìm về: Trải nghiệm cội gốc văn hoá Việt
Xuân đến - Tết về
Tết xưa đến chậm, như một mùa đi bộ. Người ta nghe Tết bằng tiếng chày giã gạo, ngửi Tết bằng mùi khói bếp nấu bánh, nhìn Tết bằng sân nhà vừa quét lại, bàn thờ vừa lau dọn, và đếm Tết bằng từng phiên chợ cuối năm. Tết nay đến nhanh hơn: một chiếc vé xe đặt qua màn hình, một lời chúc gửi qua tin nhắn, một giỏ quà “ship” đến tận cửa. Thời đại khác nhau, cách chuẩn bị khác nhau, thậm chí cách sum vầy cũng đổi khác—có nhà chỉ kịp gặp nhau một bữa, có người đón Tết ở phương trời xa. Nhưng càng đi qua nhiều miền đất và nhiều nhịp sống, ta càng thấy một điều không đổi: nền tảng của Tết vẫn là “bản gốc” của tầng văn hoá Việt.
Bản gốc ấy được kiến trúc rất mạch lạc. Tết bắt đầu từ nhịp trời đất giao mùa—“tống cựu nghinh tân” để thuận theo vòng sinh trưởng. Tết đi vào lịch sử như một nghi lễ vừa quốc gia vừa dân gian, từ những dấu mốc sử liệu như lễ Tịch điền thời Tiền Lê năm 987 và không khí hội xuân trong cung đình.
Tết trở về trong mỗi mái nhà bằng việc dọn dẹp, sửa soạn, cúng tất niên, cúng giao thừa, cúng tân niên—để nối người sống với tổ tiên, nối hôm nay với nguồn cội.
Và Tết lan ra cộng đồng bằng nếp thăm hỏi, chúc tụng, mừng tuổi—để hàn gắn quan hệ, gieo điều lành, và nhắc nhau sống đẹp hơn ở ngưỡng năm mới.
Vì vậy, nói “Tết là để về” không chỉ là một câu tình cảm. Đó là một nhận định có hệ thống: về với thiên thời, về với nếp nhà, về với tổ tiên, và về với cộng đồng—bốn trụ cột làm nên sức bền văn hoá Việt qua biến động lịch sử và đổi thay hiện đại.
Tết làng quê nông thôn xưa
Tết thời điểm giao mùa
Tết Nguyên Đán là khoảnh khắc thiêng liêng nhất trong chu kỳ giao mùa – nơi Âm-Dương chuyển hóa, Ngũ hành vận hành hài hòa. Đây chính là điểm hội tụ giữa Thiên đạo và Nhân đạo, giúp người Việt “tống cựu nghinh tân” đúng nhịp sinh thành của tạo hóa.
Điểm giao mùa trong 24 tiết khí – Nền tảng Âm-Dương
Người Việt cổ dùng nông lịch dựa trên quỹ đạo Trái Đất, chia năm thành 24 tiết khí, mỗi tiết cách nhau khoảng 15 ngày, phản ánh sự cân bằng Âm-Dương.
Từ Đông Chí (Âm cực thịnh, Dương sơ sinh), khí Dương dần tích tụ. Đến Lập Xuân (thường 3-5/2 dương lịch): điểm then chốt, “tam dương khai Thái” (Âm giáng Dương thăng, thiên địa giao hòa).
Lập Xuân không phải Tết, nhưng Tết luôn được sắp đặt trùng hoặc rất gần Lập Xuân – lúc vạn vật đâm chồi nảy lộc, khởi đầu chu kỳ lúa nước. Tết chính là “giao thừa văn hóa” đón khí Dương mới, tiễn khí Âm lạnh giá.
Ngũ hành vận hành tại điểm giao mùa Xuân
Mùa Xuân thuộc hành Mộc: sinh trưởng, nảy nở, phương Đông. Lập Xuân là lúc Mộc khí khởi sinh, mưa xuân (Vũ Thủy) bắt đầu tưới nhuần (Thủy sinh Mộc). Ngũ hành tương sinh tạo vòng tuần hoàn sinh sôi.
Theo Kinh Lễ – Nguyệt lệnh, vua dẫn quan ra cửa Đông nghênh Xuân, đánh Trâu đất bằng roi ngũ sắc. Việt Nam thời Trần, Lê, Nguyễn đều duy trì Lễ Nghênh Xuân tại Đông giao, rước Mang thần và Trâu đất, cầu mùa màng bội thu, thể hiện sự hòa hợp Ngũ hành.
Tết đoàn viên
Tết – Lễ hội hóa điểm giao mùa
Tết là cách người Việt “nhân hóa” điểm giao mùa Âm-Dương-Ngũ hành:
Âm-Dương: Giao thừa Âm nhường Dương. Cây nêu trừ tà, pháo nổ xua ma, đèn hoa rực rỡ đón Dương quang.
Ngũ hành: – Mâm ngũ quả tượng trưng đầy đủ Kim-Mộc-Thủy-Hỏa-Thổ (chuối Thổ, bưởi Mộc, cam/quất Hỏa…). – Hoa mai/đào/quất: Mộc khí thuần túy. – Màu đỏ-vàng trang phục: Hỏa-Thổ hỗ trợ Mộc. – Bánh chưng vuông (Thổ), bánh giầy tròn (Dương): tuyên ngôn Âm-Dương hài hòa từ thời Hùng Vương.
Tết vì vậy là lúc con người đồng bộ nhịp thở với vũ trụ: theo đúng điểm giao mùa để cầu quốc thái dân an, mùa màng tươi tốt, gia đình thịnh vượng. “Tam dương khai thái” – chính là tinh hoa của Tết Việt.
Cội nguồn Tết
Tết Nguyên Đán bắt nguồn sâu xa từ nền văn minh nông nghiệp lúa nước của người Việt cổ, gắn liền với chu kỳ 24 tiết khí và nhịp điệu mùa vụ. Theo các tài liệu dân gian và nghiên cứu sử học, từ thời các vua Hùng (khoảng thế kỷ 7-3 TCN), người Việt đã biết tổ chức lễ hội đón năm mới để tạ ơn trời đất, cầu mong mùa màng bội thu. Nổi bật nhất là sự tích Lang Liêu dâng bánh chưng bánh giầy cho vua Hùng thứ 6. Bánh chưng vuông tượng trưng cho đất, bánh giầy tròn tượng trưng cho trời – hai biểu tượng cốt lõi của triết lý Âm-Dương, trời-đất hài hòa trong văn hóa Việt. Đây không chỉ là món ăn, mà là tuyên ngôn văn hóa đầu tiên: con người Việt lấy nông nghiệp làm gốc, lấy tổ tiên và thiên nhiên làm trung tâm.
“Tết” theo nghĩa Hán-Việt là “tiết” – điểm giao mùa, chuyển tiếp khí hậu. “Nguyên Đán” nghĩa là buổi sáng đầu tiên của năm mới. Các nhà nghiên cứu như Trần Văn Giáp đã khẳng định Tết đã hiện diện ở Việt Nam từ đầu thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên, trước cả thời kỳ Bắc thuộc dài dằng dặc. Nó không phải “du nhập từ Trung Quốc” như nhiều quan niệm sai lầm, mà là sản phẩm chung của văn minh Đông Á lúa nước, được người Việt bản địa hóa sâu sắc, mang đậm dấu ấn tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và cầu mùa.
Tết được ghi trong sử liệu
Sử sách Việt Nam ghi chép Tết như một nghi lễ quốc gia và dân gian từ rất sớm. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (Quyển I, Kỷ Nhà Lê): năm 987 (Đinh Hợi, Thiên Phúc thứ 8) dưới triều Tiền Lê, vua Lê Đại Hành tổ Lễ Tịch Điền đầu tiên mang ý nghĩa khuyến nông “dĩ nông vi bản”. Vào năm Nhâm Thìn 992, nhà vua “ngự điện Càn Nguyên xem đèn” để đón xuân.
Triều Lý, vua Lý Nhân Tông mở hội đèn Quảng Chiếu kéo dài 7 ngày đêm; Lý Thần Tông mở vườn Diên Quang cho hoàng thân quốc thích ngắm hoa. Đến thời Hồng Đức (Lê Thánh Tông), lễ Nguyên Đán là ngày trọng đại bậc nhất, trăm quan chầu vua, ban chiếu đại xá, tế trời đất, xã tắc.
An Nam chí lược của Lê Tắc (thế kỷ XIII) mô tả Tết từ tháng Giêng đến tháng Ba âm lịch với các trò chơi dân gian: đá bóng, đá cầu, đánh đu, hát múa, tế lễ. Thời nhà Nguyễn, Đại Nam nhất thống chí ghi nhận ở một số vùng như Xứ Đoài, Tết xưa từng rơi vào tháng 11 âm lịch trước khi thống nhất theo lịch chung.
Các nhà truyền giáo châu Âu thế kỷ XVII-XVIII như Samuel Baron cũng ghi lại không khí Tết Đàng Ngoài: ca hát, múa đèn, chọi gà, đánh đu – tất cả đều thể hiện sức sống bền bỉ của văn hóa dân tộc qua bao biến cố lịch sử.
Tết không chỉ là vui chơi, mà là lúc vua quan và dân chúng cùng “tống cựu nghinh tân”, cầu quốc thái dân an – một truyền thống được duy trì suốt các triều đại, khẳng định Tết là cột mốc văn hóa quốc gia.
Lễ Tịch Điền khởi nguồn từ thời Tiền Lê
Sắc màu Tết
Ẩm thực
Mâm cỗ Tết là bức tranh đa dạng ba miền. Miền Bắc có bánh chưng, giò chả, thịt đông, canh măng; miền Trung đậm đà với nem chua, chả ram; miền Nam ngọt ngào thịt kho tàu, bánh tét, củ kiệu. Mâm ngũ quả là biểu tượng ngũ hành: miền Bắc chuộng chuối, bưởi, cam, quất, phật thủ; miền Nam chọn mãng cầu (cầu sung), dừa (đủ), đu đủ (đủ), xoài (xài). Tất cả đều gửi gắm lời chúc no đủ, thịnh vượng.
Trang phục
Người Việt xưa nay mặc quần áo mới để “mới người mới ta”. Áo dài truyền thống – biểu tượng duyên dáng và thanh lịch – được ưu tiên, với gam màu đỏ, vàng, hồng rực rỡ cầu may mắn, tránh màu trắng đen tang tóc. Trang phục không chỉ che thân mà còn thể hiện sự tôn trọng ngày thiêng.
Chuẩn bị Tết của gia đình người Việt
Trang trí nhà cửa
Nhà cửa được quét dọn sạch sẽ, treo câu đối đỏ, dán tranh Đông Hồ (đàn gà, chọi trâu, hái lộc), dựng cây nêu trừ tà. Hoa đào (Bắc), mai (Nam), quất sum suê trái tượng trưng cho sự sinh sôi, phú quý. Mâm ngũ quả đặt trang trọng trên bàn thờ, tạo không gian ấm cúng, linh thiêng.
Thăm Tết - Chúc Tết
Phong tục “mồng Một Tết cha, mồng Hai Tết mẹ, mồng Ba Tết thầy” thể hiện thứ tự tôn ti. Xông đất đầu năm chọn người hợp tuổi mang lộc về nhà. Lì xì đỏ cho trẻ em không chỉ là tiền mà là lời chúc bình an, xua đuổi tà ma.
Cúng Tổ Tiên
Đây là phần thiêng liêng nhất. Chiều 30 Tết cúng tất niên tiễn năm cũ; giao thừa cúng ngoài trời và trong nhà mời tổ tiên về sum vầy; sáng mồng Một cúng tân niên. Con cháu thắp hương, dâng bánh chưng, mứt, rượu, cầu tổ tiên phù hộ. Đây là lúc “trần sao âm vậy” – tổ tiên vẫn đồng hành cùng con cháu.
Tết để tìm về
Tết không phải điểm đến, mà là hành trình trở về. Về với gia đình để sum họp bên mâm cơm; về với tổ tiên để tri ân nguồn cội; về với làng quê, với những giá trị nhân văn sâu sắc nhất của dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hôm nay, khi nhiều người trẻ xa quê, Tết chính là sợi dây gắn kết, là liều thuốc tinh thần giúp ta không quên mình là người Việt. Như lời ca dao: “Tháng Giêng ăn Tết ở nhà, quê hương làng xóm, ông bà tổ tiên.” – Tết là lúc ta dừng lại, nhìn lại, và nuôi dưỡng hồn cốt để bước tiếp.
Qua bao thăng trầm lịch sử, Tết vẫn trường tồn vì nó chính là cội gốc văn hóa của người Việt – nơi chúng ta luôn có thể tìm về để tìm thấy chính mình. Chúc muôn nhà một năm mới an khang, thịnh vượng, và mãi gìn giữ được nét đẹp thiêng liêng này.
Phong Việt
Bình luận
Bình luận (Tổng cộng 0)
Cùng chuyên mục
04-02-2026
Top các nhà hàng, quán ngon tại Khe Sanh
23-01-2026
Khe Sanh: Một cái Tết thơm mùi Cao Nguyên
13-12-2025
Giải mã tên gọi Phong Nha – Kẻ Bàng
28-11-2025
Khe Sanh – Mùa Phong Lá Đỏ Bên Hồ Rào Quán
26-11-2025
Khe Sanh - Hành trình ký ức
28-10-2025